analgesic
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thuốc giảm đau
Definition (English)
a pain-relieving medication
Câu ví dụ
Individuals with chronic headaches often rely on analgesics to alleviate pain and improve daily functioning .
Những người bị đau đầu mãn tính thường dựa vào thuốc giảm đau để giảm đau và cải thiện chức năng hàng ngày.