classified
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo phân loại, quảng cáo
💡
Definition (English)
an ad or notice in a publication, categorically arranged, offering goods, services, jobs, or information
✏️
Câu ví dụ
A classified in the online marketplace offered freelance graphic design services for businesses seeking creative solutions.
Một quảng cáo trên thị trường trực tuyến đã cung cấp dịch vụ thiết kế đồ họa tự do cho các doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp sáng tạo.