text to speech
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
văn bản thành giọng nói, tổng hợp giọng nói
Definition (English)
a technology that converts written text into spoken voice output
Câu ví dụ
Text to speech technology has improved significantly in recent years , making it easier for people with disabilities to access digital content .
Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, giúp người khuyết tật dễ dàng tiếp cận nội dung kỹ thuật số hơn.