bursary
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
học bổng, trợ cấp
Definition (English)
a financial grant or scholarship typically awarded to support a student's education
Câu ví dụ
The aspiring artist received a bursary to attend an esteemed art school and nurture their creative talents .
Nghệ sĩ đầy triển vọng đã nhận được học bổng để theo học tại một trường nghệ thuật danh tiếng và nuôi dưỡng tài năng sáng tạo của mình.