alumna
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cựu nữ sinh, nữ cựu sinh viên
💡
Definition (English)
a former female student or pupil of a school, university, or college
✏️
Câu ví dụ
She returned to campus as a guest speaker , inspiring current students with her experiences as a successful alumna.
Cô ấy trở lại trường với tư cách là diễn giả khách mời, truyền cảm hứng cho các sinh viên hiện tại bằng những trải nghiệm của mình như một cựu nữ sinh thành công.