to carjack
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp xe, chiếm đoạt xe
💡
Definition (English)
to forcibly steal a vehicle from its driver, often involving threats or violence
✏️
Câu ví dụ
A witness called 911 after observing a suspicious individual attempting to carjack an elderly couple at a gas station .
Một nhân chứng đã gọi 911 sau khi quan sát thấy một cá nhân đáng ngờ cố gắng cướp xe của một cặp vợ chồng già tại trạm xăng.