to extort
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng đoạt, lấy tiền bằng vũ lực
💡
Definition (English)
to illegally obtain money, property, or services from someone through threat of harm or force
✏️
Câu ví dụ
Police suspected the hacker extorted bank account numbers and passwords from vulnerable victims using frightenting hoax messages .
Cảnh sát nghi ngờ rằng hacker đã ép buộc số tài khoản ngân hàng và mật khẩu từ các nạn nhân dễ bị tổn thương bằng cách sử dụng những tin nhắn giả mạo đáng sợ.