cogito
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cogito, triết học minh họa sự thừa nhận cốt lõi về sự tồn tại của một người thông qua hành động suy nghĩ
💡
Definition (English)
the philosophy illustrating the core acknowledgment of one's existence through the act of thinking
✏️
Câu ví dụ
The cogito serves as a pivotal point in Western philosophy , providing a starting ground for Descartes ' subsequent inquiries into knowledge , reality , and the nature of being .
Cogito đóng vai trò là điểm then chốt trong triết học phương Tây, cung cấp điểm khởi đầu cho những nghiên cứu sau này của Descartes về kiến thức, thực tại và bản chất của tồn tại.