resurrection
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự phục sinh, sự tái sinh
Definition (English)
the return to life of Christ on the third day after his death on the cross, according to the New Testament
Câu ví dụ
The resurrection of Jesus is celebrated as the culmination of God 's redemptive plan , bringing hope and joy to believers around the world .
Sự phục sinh của Chúa Giê-su được kỷ niệm như là đỉnh cao của kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời, mang lại hy vọng và niềm vui cho các tín đồ trên khắp thế giới.