to play
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi, biểu diễn
Definition (English)
to perform music on a musical instrument
Câu ví dụ
They sat under the tree , playing softly on their ukulele .
Họ ngồi dưới gốc cây, nhẹ nhàng chơi đàn ukulele.