buttress
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trụ chống, tường chắn
Definition (English)
a protruding structure that supports a building or wall and is made out of bricks or stones
Câu ví dụ
The Gothic revival mansion had ornamental buttresses that added a sense of drama and verticality to its façade , evoking the spirit of medieval architecture .
Biệt thự phục hưng Gothic có những trụ tường trang trí làm tăng thêm cảm giác kịch tính và chiều cao cho mặt tiền, gợi lên tinh thần của kiến trúc thời trung cổ.