🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "booyah"
booyah
Interjection
Booyah! Tôi đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc!, Hoan hô! Tôi đã làm bài thi cuối kỳ rất tốt!
used in response to success, victory, or achievement
"Booyah!I just won the raffle!"