quadrillionth
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
thứ một triệu tỷ, thứ một triệu tỷ
Đừng chỉ tra "quadrillionth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ordinal number of one quadrillion in counting order
Luyện tập
"quadrillionth" nghĩa là gì?