quadrillionth

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ một triệu tỷ, thứ một triệu tỷ
🎯
Đừng chỉ tra "quadrillionth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ordinal number of one quadrillion in counting order
✅
Luyện tập

"quadrillionth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers Greater than 99