pursuant to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đúng, phù hợp với
Đừng chỉ tra "pursuant to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
following a specific law, regulation, or requirement
Câu ví dụ
The project was approved pursuant to the company 's policies .
Dự án đã được phê duyệt theo chính sách của công ty.
Luyện tập
"pursuant to" nghĩa là gì?