pursuant to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đúng, phù hợp với
🎯
Đừng chỉ tra "pursuant to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following a specific law, regulation, or requirement
✏️
Câu ví dụ
The project was approved pursuant to the company 's policies .
Dự án đã được phê duyệt theo chính sách của công ty.
✅
Luyện tập

"pursuant to" nghĩa là gì?