hoowee

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chà!, Ui chà!
🎯
Đừng chỉ tra "hoowee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express various emotions such as excitement, surprise, or amazement
✏️
Câu ví dụ
Hoowee, you got the job!Congratulations!
Hoowee, bạn đã nhận được công việc! Chúc mừng!
✅
Luyện tập

"hoowee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Delight and Excitement