get real
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hãy thực tế đi, Đừng mơ mộng nữa
Đừng chỉ tra "get real" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express disbelief, skepticism, or to urge someone to be more realistic in their thinking or expectations
Câu ví dụ
Get real , you need to consider your financial situation before making the decision to travel the world .
Hãy thực tế, bạn cần xem xét tình hình tài chính của mình trước khi quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.
Luyện tập
"get real" nghĩa là gì?