Hội thoại tiếng Anh chủ đề Personal Information
A1 2 đoạn hội thoại dùng 12/12 từ vựng của chủ đề Personal Information.
Các bài hội thoại
1
2
Getting a Library Card
Làm thẻ thư viện
Hội thoại tiếng Anh A1: làm thẻ thư viện và trả lời các câu hỏi về thông tin cá nhân: name, last name, age, address, phone number, birthdate.
Making Friends at the Language Club
Làm quen ở câu lạc bộ ngoại ngữ
Hội thoại tiếng Anh A1: làm quen bạn mới ở câu lạc bộ tiếng Anh, hỏi tên, tuổi, sinh nhật, độc thân hay đã kết hôn. Luyện câu hỏi và câu trả lời đơn giản.
Từ vựng chủ đề Personal Information
name
ˈneɪm — tên, họ Có trong bài 1, 2
last name
— họ, tên gia đình Có trong bài 1, 2
age
ˈeɪdʒ — tuổi, năm Có trong bài 1, 2
address
ˈæˌdɹɛs — địa chỉ, nơi cư trú Có trong bài 1, 2
birthday
ˈbɝθˌdeɪ — sinh nhật Có trong bài 1, 2
birthdate
— ngày sinh, sinh nhật Có trong bài 1
single
ˈsɪŋɡəɫ — độc thân, không có mối quan hệ Có trong bài 2
married
ˈmɛɹid — đã kết hôn, hôn nhân Có trong bài 2
passport
ˈpæsˌpɔɹt — hộ chiếu, giấy tờ du lịch Có trong bài 1, 2
phone number
— số điện thoại Có trong bài 1, 2
question
ˈkwɛstʃən — câu hỏi Có trong bài 1, 2
answer
ˈænsɝ — câu trả lời Có trong bài 1, 2