Admin

05-06-2026

Lily and Her Happy Cat

Read a simple English story for beginners (A1 level) about Lily's lovely pet. Learn basic vocabulary and understand Present Simple and Past Simple tenses easily.

Lượt xem: 7 Nguồn: Sưu tầm

Speed:

Lily is a young girl. She is eight years old. She lives in a small apartment with her parents. Lily has a very beautiful pet. It is a small cat. The cat's name is Max. Max has white fur and big green eyes. Lily loves Max very much.

Every day, Max gets up early. He walks into Lily's bedroom and sits on her bed. He says "Meow" to wake her up. Lily smiles and pats his head. She gives Max some warm milk and fish in a small bowl. Max eats his breakfast quickly because he is hungry.

In the afternoon, Lily comes back home from school. She does her homework, and Max sits near her feet. After that, they play together in the living room. Lily throws a small red ball, and Max runs after it. Max is very fast and clever.

In the evening, the family sits on the sofa. They watch television. Max jumps onto Lily's lap. He feels warm and safe. He sleeps quietly while Lily listens to the music.

Last month, Max was very sick. He did not eat his food, and he did not play with the red ball. He just stayed in his small box. Lily was very sad. She cried a lot. Her father took Max to a kind doctor. The doctor gave Max some medicine. After three days, Max was well again. Lily was very happy.

Today, Max is healthy and active. He runs and jumps around the house. Lily thinks Max is the best friend in the world.

Grammar Analysis: Tenses Used in the Story (Phân tích các thì trong bài)

Hệ thống ngữ pháp được trình bày rõ ràng dưới dạng văn bản đơn giản, không chứa ký tự lạ:

Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) Dùng để tả các sự thật hiển nhiên về vẻ bề ngoài của mèo Max, thói quen hằng ngày và tình cảm của Lily dành cho thú cưng của mình.

  • Cấu trúc khẳng định với động từ To be: Cấu trúc: Chủ ngữ + am / is / are + Danh từ / Tính từ Ví dụ trong bài: "Lily is a young girl." / "Max is the best friend in the world."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ thường (Ngôi thứ 3 số ít: He, She, It): Cấu trúc: Chủ ngữ số ít + Động từ (thêm s hoặc es) Ví dụ trong bài: "She lives in a small apartment..." / "Max gets up early." / "Lily loves Max very much."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ thường (Chủ ngữ số nhiều: They): Cấu trúc: Chủ ngữ số nhiều + Động từ nguyên thể Ví dụ trong bài: "They watch television." / "They play together..."

Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) Dùng để kể lại một sự việc mang tính chất kỷ niệm đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ vào tháng trước (Last month).

  • Cấu trúc khẳng định với động từ To be ở quá khứ: Cấu trúc: Chủ ngữ + was / were + Tính từ / Danh từ Ví dụ trong bài: "Max was very sick." / "Lily was very sad."

  • Cấu trúc phủ định với động từ thường ở quá khứ: Cấu trúc: Chủ ngữ + did not ( didn't ) + Động từ nguyên thể Ví dụ trong bài: "He did not eat his food..." / "and he did not play..."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ có quy tắc (Regular Verbs): Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ thêm đuôi "-ed" Ví dụ trong bài: "He just stayed in his small box." / "Lily cried a lot."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ ở cột 2 (bảng động từ bất quy tắc) Ví dụ trong bài: "Her father took Max to a kind doctor." (took là quá khứ của take) / "The doctor gave Max some medicine." (gave là quá khứ của give).

 

Vocabulary (Từ vựng)

1 Pet /pet/ Thú cưng
2 Apartment /əˈpɑːtmənt/ Căn hộ
3 Fur /fɜː(r)/ Lông (của động vật như chó, mèo)
4 Early /ˈɜːli/ Sớm
5 Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
6 Clever /ˈklevə(r)/ Thông minh, lanh lợi
7 Lap /læp/ Lòng (phần đùi khi ngồi xuống)
8 Sick /sɪk/ Bị ốm, bị bệnh
9 Medicine /ˈmedsn/ Thuốc chữa bệnh
10 Healthy /ˈhelθi/ Khỏe mạnh

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam