Admin
04-06-2026Ben's New School Day
Read an easy English story for beginners (A1 level) about Ben's new school day. Learn basic vocabulary and understand Present Simple and Past Simple tenses easily.Lượt xem: 17 Nguồn: Sưu tầm
Ben is a small boy. He is seven years old. He lives in a quiet town with his family. Ben goes to a new school near his house. Today is Monday. It is the first day of the week. Ben is very excited.
The morning is cold but beautiful. Ben gets up at six o'clock. He washes his face and puts on his blue school uniform. He eats a big breakfast with his mother. They eat warm bread and milk. Ben takes his new yellow bag and walks to school.
The school is very big and nice. There are many green trees in the yard. Ben enters his classroom. He sees a kind teacher and many friendly children. The teacher smiles and says, "Welcome to our class, Ben!"
Ben sits near a window. He meets a new friend. His friend's name is Leo. Leo has a big smile. They listen to the teacher and write in their notebooks. The English lesson is very interesting.
At twelve o'clock, Ben and Leo eat lunch together. They eat rice and fruit. They talk about their favorite games. In the afternoon, they play football in the schoolyard. Ben runs fast and scores a goal. He feels very happy.
Last week, Ben did not go to school because it was summer holiday. He visited his grandparents in a small village. He swam in a clean river and rode a bicycle. It was a wonderful time. But today is also great. Ben loves his new school and his new friend.
Tom walks back to his house at five o'clock. He tells his mother about his happy day.
Grammar Analysis: Tenses Used in the Story (Phân tích các thì trong bài)
Câu chuyện này sử dụng hai thì cơ bản nhất của trình độ A1, được viết dưới dạng văn bản thuần túy (Plain Text) không lỗi font:
Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) Dùng để tả các sự thật về bản thân Ben, lịch trình hoặc các hành động diễn ra vào ngày thứ Hai ở trường mới.
-
Cấu trúc khẳng định với động từ To be:
Cấu trúc: Chủ ngữ + am / is / are + Danh từ / Tính từ
Ví dụ trong bài: "Ben is a small boy." / "The school is very big and nice." -
Cấu trúc khẳng định với động từ thường:
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (thêm s hoặc es nếu chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít như He, She, It)
Ví dụ trong bài: "He lives in a quiet town..." / "Ben gets up at six o'clock." -
Cấu trúc với động từ thường có chủ ngữ số nhiều (They):
Cấu trúc: Chủ ngữ số nhiều + Động từ nguyên thể
Ví dụ trong bài: "They listen to the teacher..." / "They eat rice and fruit."
Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) Dùng để kể lại những hành động, trải nghiệm đã kết thúc trong quá khứ vào tuần trước (Last week).
-
Cấu trúc phủ định với động từ thường ở quá khứ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + did not (didn't) + Động từ nguyên thể
Ví dụ trong bài: "Ben did not go to school..." -
Cấu trúc khẳng định với động từ có quy tắc (Regular Verbs):
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ thêm đuôi "-ed"
Ví dụ trong bài: "He visited his grandparents..." -
Cấu trúc khẳng định với động từ bất quy tắc (Irregular Verbs):
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ ở cột 2 (bảng động từ bất quy tắc)
Ví dụ trong bài: "He swam in a clean river..." (quá khứ của swim) / "and rode a bicycle." (quá khứ của ride).
| 1 | Uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | Đồng phục |
| 2 | Yard | /jɑːd/ | Sân |
| 3 | Enter | /ˈentə(r)/ | Đi vào, bước vào |
| 4 | Classroom | /ˈklɑːsruːm/ | Lớp học |
| 5 | Window | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ |
| 6 | Favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | Được yêu thích nhất |
| 7 | Lesson | /ˈlesn/ | Bài học |
| 8 | Football | /ˈfʊtbɔːl/ | Môn bóng đá |
| 9 | Village | /ˈvɪlɪdʒ/ | Ngôi làng |
| 10 | Wonderful | /ˈwʌndəfl/ | Tuyệt vời |