Admin

02-06-2026

A Nice Sunday Kitchen

Read a new and easy English story for beginners (A1 level). Learn basic vocabulary about family, food, and weekends while practicing Present Simple and Past Simple tenses.

Lượt xem: 18 Nguồn: Sưu tầm

Speed:

Anna is a young girl. She lives with her father and mother in a beautiful house. On weekdays, Anna goes to school, and her parents go to work. They are very busy. But today is Sunday. Everyone is at home. They want to cook a big lunch together.

The morning is warm and nice. Anna goes into the kitchen. Her mother is there. She washes some fresh tomatoes and green vegetables. Her father cuts some meat. He smiles at Anna. "Good morning, Anna. Can you help us?" he asks. Anna says, "Yes, I can!"

Anna takes four white plates and four clean spoons. She puts them on the big table. She also puts a bottle of cold juice on the table. Everyone works and talks. The kitchen is full of happy sounds.

At twelve o’clock, the lunch is ready. The food is hot and very delicious. They sit together and eat. Anna loves the chicken. Her mother likes the salad. They drink the sweet juice and talk about their week.

After lunch, Anna's father cleans the table. Her mother washes the dishes. Anna helps to dry them. They finish the work quickly.

Last Sunday, they did not cook at home. They went to a small restaurant because it was her mother's birthday. They ate a big chocolate cake. It was fun. But today is also very good. Anna loves Sundays at home with her family.

 

Grammar Analysis: Tenses Used in the Story (Phân tích các thì trong bài)

Câu chuyện này tiếp tục áp dụng hai thì cốt lõi của trình độ A1 để người học nhận biết sự khác biệt giữa hành động hiện tại và quá khứ:

Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Dùng để tả các sự thật, trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại của gia đình Anna vào ngày Chủ Nhật.

  • Cấu trúc khẳng định với động từ To be:

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + am / is / are + Danh từ / Tính từ

    • Ví dụ trong bài: "Anna is a young girl." / "The food is hot."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ thường:

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (thêm s hoặc es nếu chủ ngữ số ít)

    • Ví dụ trong bài: "She lives with her father..." / "Anna goes into the kitchen."

  • Cấu trúc với động từ khuyết thiếu (Modal Verb - Can):

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + can + Động từ nguyên thể

    • Ví dụ trong bài: "Can you help us?"

Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Dùng để kể lại một kỷ niệm, hành động đã diễn ra trọn vẹn vào Chủ Nhật tuần trước (Last Sunday).

  • Cấu trúc phủ định với động từ thường:

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + did not (didn't) + Động từ nguyên thể

    • Ví dụ trong bài: "They did not cook at home."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ bất quy tắc (Irregular Verbs):

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ ở cột 2 (bảng động từ bất quy tắc)

    • Ví dụ trong bài: "They went to a small restaurant..." (quá khứ của go) / "They ate a big chocolate cake." (quá khứ của eat).

  • Cấu trúc khẳng định với động từ To be ở quá khứ:

    • Cấu trúc: Chủ ngữ + was / were + Danh từ / Tính từ

    • Ví dụ trong bài: "...because it was her mother's birthday."

Vocabulary (Từ vựng)

1 Parent /ˈpeərənt/ Cha hoặc mẹ
2 Busy /ˈbɪzi/ Bận rộn
3 Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp
4 Vegetable /ˈvedʒtəbl/ Rau củ
5 Plate /pleɪt/ Cái đĩa
6 Spoon /spuːn/ Cái thìa/muỗng
7 Delicious /dɪˈlɪʃəs/ Ngon miệng
8 Chicken /ˈtʃɪkɪn/ Thịt gà / Con gà
9 Dish /dɪʃ/ Đĩa/Chén đĩa nói chung
10 Family /ˈfæməli/ Gia đình

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam