Admin

01-06-2026

A Happy Day with Tom

Read this easy English story for beginners (A1 level). Learn basic vocabulary about daily life, parks, and feelings while practicing Present Simple and Past Simple tenses.

Lượt xem: 10 Nguồn: Sưu tầm

Speed:

Tom is a young man. He lives in a small house in a big city. Tom works in an office from Monday to Friday. He is often tired after work. But today is Saturday. Tom does not go to work. He is very happy.

The weather is beautiful today. The sun is hot, and the sky is blue. Tom wants to go out. He takes his red bag, a good book, and a green apple. He walks to a big park near his house.

The park is very nice. There are many green trees and beautiful flowers. Tom sees many people. Children play with a small dog. A man and a woman sit on a bench. They drink hot coffee and talk. An old man walks slowly with his cat.

Tom finds a big tree. He sits under the tree because it is cool. He eats his sweet apple. The apple is very good. Then, he reads his book. The story in the book is interesting.

At four o’clock in the afternoon, Tom closes his book. He feels hungry. He stands up and walks to a small shop near the park. He buys a bottle of water and a warm bread.

Yesterday, Tom stayed at home because it rained. He watched television and cleaned his room. It was boring. Today is different. Today is a great day.

Tom walks back to his house at six o'clock. He listens to music on his phone. He smiles because he loves his life.

Grammar: Tenses and Structures (Ngữ pháp và Cấu trúc)

Trong bài viết này, chúng ta tập trung vào hai thì cơ bản nhất của trình độ A1:

Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Dùng để nói về sự thật, thói quen hoặc trạng thái ở hiện tại.

  • Với động từ To-be:

    • Cấu trúc:

    • Ví dụ: Tom is a young man.

  • Với động từ thường (Khẳng định):

    • Cấu trúc:

    • Ví dụ: He lives in a small house.

  • Với động từ thường (Phủ định):

    • Cấu trúc:

    • Ví dụ: Tom does not go to work.

Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Dùng để kể về những sự kiện đã kết thúc trong quá khứ (trong bài là ngày hôm qua - Yesterday).

  • Với động từ To-be:

    • Cấu trúc:

    • Ví dụ: It was boring.

  • Với động từ thường (Có quy tắc):

    • Cấu trúc:

    • Ví dụ: Tom stayed at home.

 

Vocabulary (Từ vựng)

1 Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ Đẹp, xinh đẹp
2 Often /ˈɒfn/ Thường xuyên
3 Weather /ˈweðə(r)/ Thời tiết
4 Flower /ˈflaʊə(r)/ Bông hoa
5 People /ˈpiːpl/ Con người (số nhiều)
6 Bench /bentʃ/ Ghế băng
7 Hungry /ˈhʌŋɡri/ Đói bụng
8 Boring /ˈbɔːrɪŋ/ Nhàm chán
9 Listen /ˈlɪsn/ Nghe
10 Smile /smaɪl/ Mỉm cười

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam