Admin

29-05-2026

A Beautiful Day in the Park

Learn English with a simple A1-level story! Read about Tom's beautiful day in the park, learn basic vocabulary, and understand present and past tenses easily.

Lượt xem: 11 Nguồn: Sưu tầm

Speed:

Tom is a young man. He lives in a small house in a big city. Tom works in an office from Monday to Friday. He is often tired. But today is Saturday. Tom does not go to work. He is very happy.

The weather is beautiful today. The sun is hot, and the sky is blue. Tom wants to go out. He takes his red bag, a good book, and an apple. He walks to a big park near his house.

The park is very nice. There are many green trees and beautiful flowers. Tom sees many people. Children play with a small dog. A man and a woman sit on a bench. They drink hot coffee and talk. An old man walks slowly with his cat.

Tom finds a big tree. He sits under the tree because it is cool. He eats his sweet apple. The apple is very good. Then, he reads his book. The story in the book is interesting.

At four o’clock in the afternoon, Tom closes his book. He feels hungry. He stands up and walks to a small shop near the park. He buys a bottle of water and a warm bread.

Yesterday, Tom stayed at home because it rained. He watched television and cleaned his room. It was boring. Today is different. Today is a great day.

Tom walks back to his house at six o'clock. He listens to music on his phone. He smiles because he loves his life.

Grammar Analysis: Tenses Used in the Story (Phân tích các thì trong bài)

Trong câu chuyện này, chúng ta sử dụng hai thì cơ bản nhất của trình độ A1: Thì Hiện tại đơn (Present Simple)Thì Quá khứ đơn (Past Simple).

Thể Hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đang diễn ra ở hiện tại của nhân vật.

  • Cấu trúc khẳng định với động từ Tobe:

    Ví dụ trong bài: "Tom is a young man." / "The weather is beautiful today."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ thường:

    Ví dụ trong bài: "He lives in a small house." / "Tom walks back to his house."

  • Cấu trúc phủ định với động từ thường:

    Ví dụ trong bài: "Tom does not go to work."

Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (cụ thể là ngày hôm qua - Yesterday).

  • Cấu trúc khẳng định với động từ Tobe:

    Ví dụ trong bài: "It was boring."

  • Cấu trúc khẳng định với động từ thường (có quy tắc):

    Ví dụ trong bài: "Tom stayed at home" / "He watched television and cleaned his room."

 

Vocabulary (Từ vựng)

1 Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ Đẹp, xinh đẹp
2 Often /ˈɒfn/ Thường xuyên
3 Weather /ˈweðə(r)/ Thời tiết
4 Flower /ˈflaʊə(r)/ Bông hoa
5 People /ˈpiːpl/ Con người (số nhiều)
6 Bench /bentʃ/ Ghế băng, ghế dài
7 Hungry /ˈhʌŋɡri/ Đói
8 Boring /ˈbɔːrɪŋ/ Nhàm chán
9 Listen /ˈlɪsn/ Nghe
10 Smile /smaɪl/ Mỉm cười

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam